冗辭
nhũng từ
Hán Việt: nhũng từ · Pinyin: rǒng cí
Tổng quan
biến thể của 冗詞|冗词
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 冗詞|冗词
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗辞"; 谓不当而无用的言辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗辞"。 2.谓不当而无用的言辞。
Eng
- CC-CEDICT variant of 冗詞|冗词[rong3 ci2]
- Cihui variant of 冗詞|冗词