冗重 nhũng trọng Hán Việt: nhũng trọng Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 重 (trọng)Hán Việtnhũng trọngCấu tạo冗 + 重 · nhũng + trọng nghĩa thành phần: nhũng + trọng