冗鬧 rǒng nào · nhũng nháo Hán Việt: nhũng nháo · Pinyin: rǒng nào Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 鬧 (nháo)Pinyinrǒng nàoHán Việtnhũng nháoCấu tạo冗 + 鬧 · nhũng + nháo nghĩa thành phần: nhũng + nháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗闹"; 犹繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗闹"。 2.犹繁杂。