冘疑

yóu yíDÂM NGHI

Hán Việt: DÂM NGHI · Pinyin: yóu yí

Tổng quan

biến thể của 猶疑

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹疑,迟疑不决。

Cấu tạo: 冘 + 疑 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 犹疑

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹疑,迟疑不决。

Eng

  • Cihui variant of 猶疑; 犹疑

Từ liên quan

Gần nghĩa

冘豫 · 疑义 · 疑云 · 疑似 · 疑使 · 疑兵 · 疑冰 · 疑凶