冘豫

yóu yù

Pinyin: yóu yù

Tổng quan

biến thể của 猶豫|犹豫

Cấu tạo: + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 猶豫|犹豫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑未能作決定的樣子。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「諸將多以王師之重,不宜遠入險阻,計冘豫未決。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹豫,迟疑不定貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹豫,迟疑不定貌。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 猶豫|犹豫[you2 yu4]
  • Cihui variant of 猶豫|犹豫