寫仿 xiě fǎng · tả phảng Hán Việt: tả phảng · Pinyin: xiě fǎng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 仿 (phảng)Pinyinxiě fǎngHán Việttả phảngCấu tạo寫 + 仿 · tả + phảng nghĩa thành phần: tả + phảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"写放"。