寫副

xiě fù tả phó

Hán Việt: tả phó · Pinyin: xiě fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书写副本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书写副本。