寫境 xiě jìng · tả cảnh Hán Việt: tả cảnh · Pinyin: xiě jìng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 境 (cảnh)Pinyinxiě jìngHán Việttả cảnhCấu tạo寫 + 境 · tả + cảnh nghĩa thành phần: tả + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文学作品中的环境描写。Tân Hoa Tự Điển 1.指文学作品中的环境描写。