寫定 xiě dìng · tả định Hán Việt: tả định · Pinyin: xiě dìng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 定 (định)Pinyinxiě dìngHán Việttả địnhCấu tạo寫 + 定 · tả + định nghĩa thành phần: tả + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写成定本; 订定。Tân Hoa Tự Điển 1.写成定本。 2.订定。