寫家
tả gia
Hán Việt: tả gia · Pinyin: xiě jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擅长写文章的人; 指擅长书法的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.擅长写文章的人。 2.指擅长书法的人。
Eng
- Cihui 寫家 iějiā n. writer M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: tả gia · Pinyin: xiě jiā