寫工 xiě gōng · tả công Hán Việt: tả công · Pinyin: xiě gōng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 工 (công)Pinyinxiě gōngHán Việttả côngCấu tạo寫 + 工 · tả + công nghĩa thành phần: tả + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 签订做长工的合同。Tân Hoa Tự Điển 1.签订做长工的合同。