寫形
tả hình
Hán Việt: tả hình · Pinyin: xiě xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓从外形审察病人; 画像,图写形貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓从外形审察病人。 2.画像,图写形貌。
Eng
- Cihui 寫形 iěxíng v.o. 1. make portraits 2. describe a patient's looks