寫影

xiě yǐng tả ảnh

Hán Việt: tả ảnh · Pinyin: xiě yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画像;作画; 谓真实的反映,写照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画像;作画。 2.谓真实的反映,写照。