寫心

xiě xīn tả tâm

Hán Việt: tả tâm · Pinyin: xiě xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发内心感情; 谓描写人的内心世界; 舒心,开心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发内心感情。 2.谓描写人的内心世界。 3.舒心,开心。