寫憂

xiě yōu tả ưu

Hán Việt: tả ưu · Pinyin: xiě yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发抒排除忧闷。语出《诗.邶风.泉水》"驾言出游,以写我忧。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发抒排除忧闷。语出《诗.邶风.泉水》"驾言出游,以写我忧。"

Eng

  • Cihui 寫憂 iěyōu v.o. dispel sadness/boredom