寫懷

xiě huái tả hoài

Hán Việt: tả hoài · Pinyin: xiě huái

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒发情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒发情怀。