寫放
tả phóng
Hán Việt: tả phóng · Pinyin: xiě fàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"写仿"; 模仿; 描画实物; 指初学书法的临帖模仿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"写仿"。 2.模仿。 3.描画实物。 4.指初学书法的临帖模仿。
Hán Việt: tả phóng · Pinyin: xiě fàng