寫景

xiě jǐng tả cảnh

Hán Việt: tả cảnh · Pinyin: xiě jǐng

Tổng quan

tả cảnh: miêu tả cảnh vật

Cấu tạo: (tả) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tả cảnh: miêu tả cảnh vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描绘景物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描绘景物。

Eng

  • Cihui 寫景 iějǐng v.o. describe scenery