寫染

xiě rǎn tả nhiễm

Hán Việt: tả nhiễm · Pinyin: xiě rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书写; 指书法﹑绘画﹑文章等; 兼指书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书写。 2.指书法﹑绘画﹑文章等。 3.兼指书画。