寫歪 tả oai Hán Việt: tả oai Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 歪 (oai)Hán Việttả oaiCấu tạo寫 + 歪 · tả + oai nghĩa thành phần: tả + oai Nghĩa EngCihui 寫歪 iěwāi r.v. write askew