寫注 xiě zhù · tả chú Hán Việt: tả chú · Pinyin: xiě zhù Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 注 (chú)Pinyinxiě zhùHán Việttả chúCấu tạo寫 + 注 · tả + chú nghĩa thành phần: tả + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾泻流注。Tân Hoa Tự Điển 1.倾泻流注。