寫潤

xiě rùn tả nhuận

Hán Việt: tả nhuận · Pinyin: xiě rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾泻滋润。借指帝王所施的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾泻滋润。借指帝王所施的恩泽。