寫物

xiě wù tả vật

Hán Việt: tả vật · Pinyin: xiě wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描绘人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描绘人或物。

Eng

  • Cihui 寫物 iěwù v.o. describe objects