寫狀

xiě zhuàng tả trạng

Hán Việt: tả trạng · Pinyin: xiě zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描摹形状; 撰写诉状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描摹形状。 2.撰写诉状。