寫白
tả bạch
Hán Việt: tả bạch · Pinyin: xiě bái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写明;洗雪; 誊清。
- Tân Hoa Tự Điển 1.写明;洗雪。 2.誊清。
Eng
- Cihui 寫白 iěbái v. 1. make a clean copy 2. exonerate
Hán Việt: tả bạch · Pinyin: xiě bái