寫神 xiě shén · tả thần Hán Việt: tả thần · Pinyin: xiě shén Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 神 (thần)Pinyinxiě shénHán Việttả thầnCấu tạo寫 + 神 · tả + thần nghĩa thành phần: tả + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒发思想感情; 画像。画像要求逼真传神,故云。Tân Hoa Tự Điển 1.抒发思想感情。 2.画像。画像要求逼真传神,故云。