寫移

xiě yí tả di

Hán Việt: tả di · Pinyin: xiě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代拟定和发出文件谓之写移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代拟定和发出文件谓之写移。