寫築 xiě zhù · tả trúc Hán Việt: tả trúc · Pinyin: xiě zhù Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 築 (trúc)Pinyinxiě zhùHán Việttả trúcCấu tạo寫 + 築 · tả + trúc nghĩa thành phần: tả + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依样仿造建筑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依样仿造建筑。