寫經 xiě jīng · tả kinh Hán Việt: tả kinh · Pinyin: xiě jīng Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 經 (kinh)Pinyinxiě jīngHán Việttả kinhCấu tạo寫 + 經 · tả + kinh nghĩa thành phần: tả + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄写佛教经典; 指抄写的佛经。Tân Hoa Tự Điển 1.抄写佛教经典。 2.指抄写的佛经。