寫落 tả lạc Hán Việt: tả lạc Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 落 (lạc)Hán Việttả lạcCấu tạo寫 + 落 · tả + lạc nghĩa thành phần: tả + lạc Nghĩa EngCihui 寫落 iělà v. forget to write (a word in a sentence, etc.)