寫行 tả hành Hán Việt: tả hành Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 行 (hành)Hán Việttả hànhCấu tạo寫 + 行 · tả + hành nghĩa thành phần: tả + hành Nghĩa EngCihui Writeln