寫載

xiě zài tả tái

Hán Việt: tả tái · Pinyin: xiě zài

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描画。