军中

quân trung

Hán Việt: quân trung

Tổng quan

quân trung/quân trúng: trong quân; trong quân

Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong quân đội
  • VietPhrases trong quân
  • Tần suất từ quân trung/quân trúng: trong quân; trong quân
  • Biên soạn a.t. in the armed forces

Eng

  • Cihui 軍中 ūnzhōng* a.t. in the armed forces
  • Tần suất từ a.t. in the armed forces

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中小贩 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产