軍儀

jūn yí quân nghi

Hán Việt: quân nghi · Pinyin: jūn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的礼仪; 军事仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的礼仪。 2.军事仪仗。