軍伶

jūn líng quân linh

Hán Việt: quân linh · Pinyin: jūn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军中音乐; 军中乐师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中音乐。 2.军中乐师。