軍便牀 quân tiện sàng Hán Việt: quân tiện sàng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 便 (tiện) + 牀 (sàng)Hán Việtquân tiện sàngCấu tạo軍 + 便 + 牀 · quân + tiện + sàng nghĩa thành phần: quân + tiện + sàng Nghĩa EngCihui charpoy