軍候

jūn hòu quân hậu

Hán Việt: quân hậu · Pinyin: jūn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军官名; 唐时专指主军纪的军官; 指军情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军官名。 2.唐时专指主军纪的军官。 3.指军情。