軍儲

jūn chǔ quân trữ

Hán Việt: quân trữ · Pinyin: jūn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粮秣等军需物资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指粮秣等军需物资。