軍興
quân hưng
Hán Việt: quân hưng · Pinyin: jūn xīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓征集财物以供军用; 指战时的法令制度; 军事行动的开始。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓征集财物以供军用。 2.指战时的法令制度。 3.军事行动的开始。
Eng
- Cihui 軍興 ūnxīng a.t. <trad.> 1. requisition property for the army 2. outbreak of hostilities