軍刑 jūn xíng · quân hình Hán Việt: quân hình · Pinyin: jūn xíng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 刑 (hình)Pinyinjūn xíngHán Việtquân hìnhCấu tạo軍 + 刑 · quân + hình nghĩa thành phần: quân + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.军中的刑罚。