軍力
quân lực
Hán Việt: quân lực · Pinyin: jūn lì
Tổng quan
sức mạnh quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui sức mạnh quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兵力。如:「軍力雄厚」。《三國演義》第三○回:「袁軍掘伏道到塹邊,果不能入,空費軍力。」《野叟曝言》第一○二回:「彼計窮力極,必入內峒堅守,汝等便分隊攻擊,以休軍力。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兵力。
Eng
- CC-CEDICT military power
- Cihui military power