軍務

jūn wù quân vụ

Hán Việt: quân vụ · Pinyin: jūn wù

Tổng quan

quân vụ

Cấu tạo: (quân) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關於軍隊的事務。《三國演義》第一○回:「謙大喜,使人來小沛,請劉玄德商議軍務。」也稱為「軍事」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的事务;军事任务~繁忙 ㄧ督理~。

Eng

  • CC-CEDICT military affairs
  • Cihui military affairs

ja

  • JMdict military affairs|military service