軍醫官 quân y quan Hán Việt: quân y quan Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 醫 (y) + 官 (quan)Hán Việtquân y quanCấu tạo軍 + 醫 + 官 · quân + y + quan nghĩa thành phần: quân + y + quan Nghĩa EngCihui 軍醫官 ūnyīguān n. military medical officer M:ge/¹míng/²wèi