軍博 quân bác Hán Việt: quân bác Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 博 (bác)Hán Việtquân bácCấu tạo軍 + 博 · quân + bác nghĩa thành phần: quân + bác Nghĩa EngCihui 軍博 ūnbó p.w./ab. Jūnshì Bówùguǎn Military Museum of the Chinese People's Revolution