軍衛

jūn wèi quân vệ

Hán Việt: quân vệ · Pinyin: jūn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的守卫; 犹卫所。明时军队的编制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的守卫。 2.犹卫所。明时军队的编制。