軍命

jūn mìng quân mệnh

Hán Việt: quân mệnh · Pinyin: jūn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的命脉; 军队的使命;军队的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的命脉。 2.军队的使命;军队的命令。