軍哄 jūn hǒng · quân hống Hán Việt: quân hống · Pinyin: jūn hǒng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 哄 (hống)Pinyinjūn hǒngHán Việtquân hốngCấu tạo軍 + 哄 · quân + hống nghĩa thành phần: quân + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队内讧。Tân Hoa Tự Điển 1.军队内讧。