軍國

jūn guó quân quốc

Hán Việt: quân quốc · Pinyin: jūn guó

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统军治国; 军人控制的国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统军治国。 2.军人控制的国家。