軍地 jūn dì · quân địa Hán Việt: quân địa · Pinyin: jūn dì Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 地 (địa)Pinyinjūn dìHán Việtquân địaCấu tạo軍 + 地 · quân + địa nghĩa thành phần: quân + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队和地方:~两用人才。