軍城

jūn chéng quân thành

Hán Việt: quân thành · Pinyin: jūn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代设兵戍守的城镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代设兵戍守的城镇。